Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "điều kiện thi" (1)
điều kiện thi

Tiếng Anh
Danh từexam qualification
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
I am preparing for the exam conditions.
Từ liên quan "điều kiện thi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "điều kiện thi" (1)
Tôi đang chuẩn bị cho điều kiện thi.
I am preparing for the exam conditions.
